translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "giá cả" (1件)
giá cả
play
日本語 価格
Giá cả càng ngày càng tăng.
価格が日増しに上昇している。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "giá cả" (5件)
gia cầm
play
日本語 家禽
Gia cầm cần được tiêm phòng.
家禽にワクチンを打つ。
マイ単語
cúm gia cầm
play
日本語 家禽インフルエンザ
マイ単語
bán giá cao
play
日本語 高く売る
Họ bán hàng với giá cao.
彼らは高く売る。
マイ単語
cổ phiếu giá cao
play
日本語 値嵩株
マイ単語
gia cảnh
日本語 家庭状況
Anh ấy có gia cảnh khó khăn.
彼は家庭状況が大変だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "giá cả" (12件)
xe máy Nhật được đánh giá cao
日本のバイクは好評だ
giá cả lên xuống
物価が変動する
Gia cầm cần được tiêm phòng.
家禽にワクチンを打つ。
Giá cả phải theo tiêu chuẩn đánh giá.
価格は判断基準に従う。
Xin giữ đồ quý giá cẩn thận.
貴重品を大切に保管する。
Họ bán hàng với giá cao.
彼らは高く売る。
Giá cả càng ngày càng tăng.
価格が日増しに上昇している。
Giá cả có nhiều biến động.
物価に多くの変動がある。
Anh ấy có gia cảnh khó khăn.
彼は家庭状況が大変だ。
Đánh giá cao những thành tựu to lớn Việt Nam đạt được.
ベトナムが達成した多大な成果を高く評価する。
Giáo hoàng Leo XIV đánh giá cao việc Chủ tịch Quốc hội đến thăm Vatican.
レオ14世教皇は国会議長がバチカンを訪問したことを高く評価した。
Một trong những hướng được đề cập là việc tham gia các chương trình thử nghiệm lâm sàng quốc tế đối với vaccine mRNA điều trị ung thư và các vaccine thế hệ mới.
挙げられた方向性の一つは、がん治療用mRNAワクチンや次世代ワクチンに関する国際臨床試験プログラムへの参加です。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)